Cách phát âm Giver

trong:
Filter language and accent
filter
Giver phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Giver
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Giver

    • someone who devotes himself completely
    • person who makes a gift of property

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Giver trong Tiếng Anh

Giver phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Giver
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Giver trong Tiếng Thụy Điển

Giver phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Giver
    Phát âm của bjoarn (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bjoarn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Giver ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Giver trong Tiếng Đan Mạch

Giver phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Giver
    Phát âm của SolvorMLauritzen (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  SolvorMLauritzen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Giver trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel