Cách phát âm glandular

glandular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm glandular Phát âm của quintes (Nữ từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm glandular Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glandular trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

glandular phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡlændjʊlə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm glandular Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm glandular Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glandular trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • glandular ví dụ trong câu

    • glandular tissue

      phát âm glandular tissue Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glandular

    • relating to or affecting or functioning as a gland
glandular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm glandular Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glandular trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của glandular

    • O mesmo que glanduloso.
    • que tem forma ou natureza semelhante à da glândula;
    • glanduloso
glandular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm glandular Phát âm của AlexD (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glandular trong Tiếng Romania

glandular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glandular glandular [eu] Bạn có biết cách phát âm từ glandular?
  • Ghi âm từ glandular glandular [gl] Bạn có biết cách phát âm từ glandular?

Từ ngẫu nhiên: tiempoChe GuevaracanarioazulEstados Unidos