Cách phát âm glorify

trong:
Filter language and accent
filter
glorify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɔːrɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glorify
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glorify

    • praise, glorify, or honor
    • bestow glory upon
    • elevate or idealize, in allusion to Christ's transfiguration
  • Từ đồng nghĩa với glorify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glorify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glorify?
glorify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glorify glorify   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter