-
phát âm GlucosinolatePhát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Rooibos
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Glucosinolate trong Tiếng Đức
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Glucosinolate trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: zwei, drei, neun, Brötchen, Wochenende