Cách phát âm gnosis

Filter language and accent
filter
gnosis phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gnosis
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gnosis
    Phát âm của minicupcakelove (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  minicupcakelove

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gnosis

    • intuitive knowledge of spiritual truths; said to have been possessed by ancient Gnostics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnosis trong Tiếng Anh

gnosis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gnosis
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnosis trong Tiếng Đức

gnosis phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gnosis
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnosis trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gnosis?
gnosis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gnosis gnosis   [es - es]
  • Ghi âm từ gnosis gnosis   [es - latam]
  • Ghi âm từ gnosis gnosis   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh