Cách phát âm granite

Filter language and accent
filter
granite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrænɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm granite
    Phát âm của buccfan113 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buccfan113

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm granite
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm granite
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm granite
    Phát âm của wassian (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  wassian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của granite

    • plutonic igneous rock having visibly crystalline texture; generally composed of feldspar and mica and quartz
    • something having the quality of granite (unyielding firmness)
  • Từ đồng nghĩa với granite

    • phát âm Boulder
      Boulder [en]
    • phát âm rock
      rock [en]
    • phát âm slab
      slab [en]
    • phát âm Stone
      Stone [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granite trong Tiếng Anh

granite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm granite
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của granite

    • roche plutonique composée de quartz, de mica et de feldspath cristallisés sous forme de grains visibles à l'œil
    • peint en imitant le granite, roche plutonique composée de quartz, de mica et de feldspath cristallisés sous forme de grains visibles à l'œil
    • dont la structure rappelle celle du granite
  • Từ đồng nghĩa với granite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ granite?
granite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ granite granite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter