Cách phát âm Boulder

Filter language and accent
filter
Boulder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbəʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Boulder
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Boulder
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Boulder

    • a large smooth mass of rock detached from its place of origin
    • a town in north central Colorado; Rocky Mountains resort center and university town
  • Từ đồng nghĩa với Boulder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boulder trong Tiếng Anh

Boulder phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Boulder
    Phát âm của zebbuger (Từ Malta) Từ Malta
    Phát âm của  zebbuger

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boulder trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Boulder?
Boulder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Boulder Boulder   [en - uk]
  • Ghi âm từ Boulder Boulder   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel