Cách phát âm greatly

greatly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡreɪtli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm greatly Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm greatly Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm greatly Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm greatly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • greatly ví dụ trong câu

    • We would greatly appreciate your cooperation in this matter

      phát âm We would greatly appreciate your cooperation in this matter Phát âm của gabbymoore (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The factory's output greatly increased with the new machinery

      phát âm The factory's output greatly increased with the new machinery Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của greatly

    • to an extraordinary extent or degree
  • Từ đồng nghĩa với greatly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl