Cách phát âm greys

greys phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm greys Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm greys trong Tiếng Do Thái

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

greys phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡreɪz
  • phát âm greys Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm greys Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm greys trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của greys

    • United States writer of western adventure novels (1875-1939)
    • Queen of England for nine days in 1553; she was quickly replaced by Mary Tudor and beheaded for treason (1537-1554)
    • Englishman who as Prime Minister implemented social reforms including the abolition of slavery throughout the British Empire (1764-1845)

Từ ngẫu nhiên: oy vey!יורבורגזשאַבּעאז אך און ווייפֿאַרייניקטע שטאַטן