Cách phát âm grimaced

Filter language and accent
filter
grimaced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɪˈmeɪst; 'ɡrɪməst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grimaced
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grimaced

    • a contorted facial expression
    • contort the face to indicate a certain mental or emotional state

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimaced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather