Cách phát âm grossing

Filter language and accent
filter
grossing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrəʊsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grossing
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grossing

    • twelve dozen
    • the entire amount of income before any deductions are made
    • earn before taxes, expenses, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grossing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather