Cách phát âm groupie

Filter language and accent
filter
groupie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡruːpi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groupie
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của groupie

    • an enthusiastic young fan (especially a young woman who follows rock groups around)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groupie trong Tiếng Anh

groupie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm groupie
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groupie trong Tiếng Pháp

groupie phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʁuːpi
  • phát âm groupie
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groupie trong Tiếng Đức

groupie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm groupie
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groupie trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groupie?
groupie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groupie groupie   [es - es]
  • Ghi âm từ groupie groupie   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany