Cách phát âm growling

Filter language and accent
filter
growling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraʊlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm growling
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của growling

    • a gruff or angry utterance (suggestive of the growling of an animal)
    • the sound of growling (as made by animals)
  • Từ đồng nghĩa với growling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm growling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ growling?
growling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ growling growling   [en - uk]
  • Ghi âm từ growling growling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou