Cách phát âm guttural

trong:
Filter language and accent
filter
guttural phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʌtərəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guttural
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guttural
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guttural

    • a consonant articulated in the back of the mouth or throat
    • relating to or articulated in the throat
    • like the sounds of frogs and crows
  • Từ đồng nghĩa với guttural

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guttural trong Tiếng Anh

guttural phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm guttural
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guttural
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guttural

    • qui est formé au fond de la gorge, en parlant d'un son
    • relatif au gosier
  • Từ đồng nghĩa với guttural

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guttural trong Tiếng Pháp

guttural phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʊtuˈʀaːl
  • phát âm guttural
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guttural trong Tiếng Đức

guttural phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm guttural
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guttural trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guttural?
guttural đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guttural guttural   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork