Cách phát âm gruchot

gruchot phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm gruchot Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gruchot trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • gruchot ví dụ trong câu

    • Karolku, nie jedź tak szybko, bo ten nasz gruchot może rozpierniczyć się!

      phát âm Karolku, nie jedź tak szybko, bo ten nasz gruchot może rozpierniczyć się! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PrzemyślAni tak, ani siakJestem wolnyBógstadion