Cách phát âm guidance

trong:
Filter language and accent
filter
guidance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaɪdns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm guidance
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guidance
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guidance
    Phát âm của schen7913 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  schen7913

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm guidance
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • guidance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guidance

    • something that provides direction or advice as to a decision or course of action
    • the act of guiding or showing the way
    • the act of setting and holding a course
  • Từ đồng nghĩa với guidance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guidance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion