Cách phát âm guider

trong:
Filter language and accent
filter
guider phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaɪdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guider
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guider trong Tiếng Anh

guider phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  gi.de
  • phát âm guider
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guider

    • montrer le chemin en accompagnant
    • faire prendre la bonne direction à un animal
    • mettre sur la bonne voie, suggérer les bons choix
  • Từ đồng nghĩa với guider

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guider trong Tiếng Pháp

guider phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm guider
    Phát âm của jogge_juul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  jogge_juul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guider trong Tiếng Đan Mạch

guider phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm guider
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guider trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guider?
guider đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guider guider   [no]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften