Cách phát âm Guilloche

Filter language and accent
filter
Guilloche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Guilloche
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Guilloche

    • outil utilisé pour orner de lignes entrecroisées des bijoux, du bois ou du métal
    • portant des guilloches, des lignes gravées et entrecroisées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guilloche trong Tiếng Pháp

Guilloche phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Guilloche
    Phát âm của mforster1uk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mforster1uk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Guilloche

    • an architectural decoration formed by two intersecting wavy bands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guilloche trong Tiếng Anh

Guilloche phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡiˈjɔʃ
  • phát âm Guilloche
    Phát âm của Ludger26 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ludger26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guilloche trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment