Cách phát âm Gujarat

trong:
Gujarat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Gujarat Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gujarat trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Gujarat phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm Gujarat Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gujarat Phát âm của iapetus (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gujarat trong Tiếng Hindi

Gujarat phát âm trong Tiếng Gujarat [gu]
  • phát âm Gujarat Phát âm của tekksavvy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gujarat Phát âm của Jeevanlal (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gujarat Phát âm của soulfya (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gujarat trong Tiếng Gujarat

Gujarat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Gujarat Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gujarat trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Gujarat

    • a region of western India to the north of Bombay (bordering the Arabian Sea) where Gujarati is spoken
    • an industrialized state in western India that includes parts of Bombay

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais