Cách phát âm guts

Filter language and accent
filter
guts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʌts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guts
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • guts ví dụ trong câu

    • Iron guts

      phát âm Iron guts
      Phát âm của icemom (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guts

    • fortitude and determination
  • Từ đồng nghĩa với guts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guts trong Tiếng Anh

guts phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm guts
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guts trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guts?
guts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guts guts   [en - other]
  • Ghi âm từ guts guts   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril