Cách phát âm halbieren

trong:
Filter language and accent
filter
halbieren phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  halˈbiːʀən
  • phát âm halbieren
    Phát âm của Golife (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Golife

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halbieren
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halbieren trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher