-
phát âm handwarmPhát âm của kaiserstiel (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của kaiserstiel
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handwarm trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handwarm trong Tiếng Hà Lan
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen