Cách phát âm harangue

trong:
Filter language and accent
filter
harangue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harangue
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harangue

    • a loud bombastic declamation expressed with strong emotion
    • deliver a harangue to; address forcefully

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harangue trong Tiếng Anh

harangue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm harangue
    Phát âm của Soumcouy (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Soumcouy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harangue

    • discours prononcé en public par une personne officielle
    • familièrement discours long et ennuyeux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harangue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harangue?
harangue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harangue harangue   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril