Cách phát âm haslet

trong:
Filter language and accent
filter
haslet phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm haslet
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của haslet

    • heart and liver and other edible viscera especially of hogs; usually chopped and formed into a loaf and braised

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haslet trong Tiếng Anh

haslet phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm haslet
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haslet trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl