Cách phát âm hatt

Filter language and accent
filter
hatt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hatt
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatt trong Tiếng Thụy Điển

hatt phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm hatt
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatt trong Tiếng Đức Pennsylvania

hatt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hatt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatt trong Tiếng Đức

hatt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hatt
    Phát âm của maikbe (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  maikbe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatt trong Tiếng Na Uy

hatt phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hatt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatt trong Tiếng Hạ Đức

hatt phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hatt
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatt trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hatt?
hatt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hatt hatt   [nn]

Từ ngẫu nhiên: drickerKirunaKristianstadfrökensjäl