Cách phát âm hau

hau phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm hau Phát âm của kalamushenki (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hau phát âm trong Tiếng Lakota [lkt]
  • phát âm hau Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Lakota

hau phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm hau Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Nhật

hau phát âm trong Tiếng Tahiti [ty]
  • phát âm hau Phát âm của HURIMOZ (Nam từ Polynésie thuộc Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Tahiti

hau phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm hau Phát âm của vc266 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hau Phát âm của daegndi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Choang

hau phát âm trong Tiếng Đức [de]
haʊ̯
  • phát âm hau Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hau ví dụ trong câu

    • Hau ab!

      phát âm Hau ab! Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)
    • Hau ab!

      phát âm Hau ab! Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • Hau den Lukas

      phát âm Hau den Lukas Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)
hau phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hau Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • hau ví dụ trong câu

    • Nik ordainduko dut hau

      phát âm Nik ordainduko dut hau Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Une txarra al da hau?

      phát âm Une txarra al da hau? Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
hau phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hau Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Hạ Đức

hau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hau hau [haw] Bạn có biết cách phát âm từ hau?

Từ ngẫu nhiên: kirjanmerkkimustaoranssipunainenmitä