Cách phát âm hau

Filter language and accent
filter
hau phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm hau
    Phát âm của vc266 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  vc266

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hau
    Phát âm của daegndi (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  daegndi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Choang

hau phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm hau
    Phát âm của kalamushenki (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  kalamushenki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Phần Lan

hau phát âm trong Tiếng Lakota [lkt]
  • phát âm hau
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Lakota

hau phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm hau
    Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Mikage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Nhật

hau phát âm trong Tiếng Tahiti [ty]
  • phát âm hau
    Phát âm của HURIMOZ (Nam từ Polynésie thuộc Pháp) Nam từ Polynésie thuộc Pháp
    Phát âm của  HURIMOZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Tahiti

hau phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  haʊ̯
  • phát âm hau
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hau ví dụ trong câu

    • Hau ab!

      phát âm Hau ab!
      Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • Hau den Lukas

      phát âm Hau den Lukas
      Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Đức

hau phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hau
    Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  milia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Basque

hau phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hau
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hau trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hau?
hau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hau hau   [es - es]
  • Ghi âm từ hau hau   [es - latam]
  • Ghi âm từ hau hau   [es - other]
  • Ghi âm từ hau hau   [haw]

Từ ngẫu nhiên: mwngzCuenghbaetconghcoek