Cách phát âm having

having phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhævɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm having Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm having Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm having Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm having Phát âm của Moon1999 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm having Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm having trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • having ví dụ trong câu

    • With no money and no work, we were having a thin time.

      phát âm With no money and no work, we were having a thin time. Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • having a balanced meal

      phát âm having a balanced meal Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

having phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm having Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm having trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance