Cách phát âm header

Filter language and accent
filter
header phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm header
    Phát âm của Lmaonade (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lmaonade

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm header
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm header
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của header

    • a line of text serving to indicate what the passage below it is about
    • horizontal beam used as a finishing piece over a door or window
    • brick that is laid sideways at the top of a wall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm header trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ header?
header đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ header header   [en - usa]
  • Ghi âm từ header header   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather