Cách phát âm hegemony

trong:
Filter language and accent
filter
hegemony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪˈdʒɛməni , hɪˈɡeməni, ˈhɛdʒəˌmoʊni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hegemony
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hegemony
    Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Boreas74

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hegemony
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hegemony
    Phát âm của txmac9 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  txmac9

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hegemony
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hegemony

    • the dominance or leadership of one social group or nation over others
  • Từ đồng nghĩa với hegemony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hegemony trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hegemony?
hegemony đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hegemony hegemony   [en - usa]
  • Ghi âm từ hegemony hegemony   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel