Cách phát âm heit

trong:
Filter language and accent
filter
heit phát âm trong Tiếng Main-Franconia [vmf]
  • phát âm heit
    Phát âm của SabineEmmyEller (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  SabineEmmyEller

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heit
    Phát âm của Fardau (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Fardau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heit trong Tiếng Main-Franconia

heit phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm heit
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heit trong Tiếng Đức Pennsylvania

heit phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm heit
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heit trong Tiếng Iceland

heit phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm heit
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heit trong Tiếng Na Uy

heit phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm heit
    Phát âm của astrilde (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  astrilde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heit trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heit?
heit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heit heit   [es - es]
  • Ghi âm từ heit heit   [es - latam]
  • Ghi âm từ heit heit   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: äänsGnechdSchlenkerlafuchzichalsemal