Cách phát âm heliograph

Filter language and accent
filter
heliograph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhiːlɪəɡrɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heliograph
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heliograph

    • an apparatus for sending telegraphic messages by using a mirror to turn the sun's rays off and on
    • signal by means of a mirror and the using the sun's rays

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heliograph trong Tiếng Anh

heliograph phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm heliograph
    Phát âm của lykke (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  lykke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heliograph trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou