Cách phát âm heptane

Filter language and accent
filter
heptane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɛpteɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heptane
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heptane

    • a colorless volatile highly flammable liquid obtained from petroleum and used as an anesthetic or a solvent or in determining octane ratings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heptane trong Tiếng Anh

heptane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm heptane
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heptane

    • hydrocarbure dont les molécules contiennent sept atomes de carbone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heptane trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave