Cách phát âm herbivore

trong:
Filter language and accent
filter
herbivore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɜːbɪvɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm herbivore
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm herbivore
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herbivore

    • any animal that feeds chiefly on grass and other plants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herbivore trong Tiếng Anh

herbivore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛʁ.bi.vɔʁ
  • phát âm herbivore
    Phát âm của IRENETTE (Nữ từ Andorra) Nữ từ Andorra
    Phát âm của  IRENETTE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm herbivore
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của herbivore

    • qui mange des plantes
    • animal qui se nourrit de plantes
  • Từ đồng nghĩa với herbivore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herbivore trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion