Cách phát âm Hindenburg

Hindenburg phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hindenburg Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hindenburg Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hindenburg Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hindenburg trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hindenburg phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɪndənˌbɜrg
Accent:
    American
  • phát âm Hindenburg Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hindenburg trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hindenburg

    • German field marshal and statesman; as president of the Weimar Republic he reluctantly appointed Hitler as chancellor in 1933 (1847-1934)

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt