Cách phát âm hive

trong:
Filter language and accent
filter
hive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  haɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hive
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hive ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hive

    • a teeming multitude
    • a man-made receptacle that houses a swarm of bees
    • a structure that provides a natural habitation for bees; as in a hollow tree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hive trong Tiếng Anh

hive phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hive
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hive trong Tiếng Đan Mạch

hive phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm hive
    Phát âm của KolbeinHauso (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  KolbeinHauso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hive trong Tiếng Tân Na Uy

hive phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hive
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hive trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen