Cách phát âm hiver

hiver phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.vɛʁ
  • phát âm hiver Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hiver Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hiver Phát âm của Keanula (Nữ từ Bỉ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hiver Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hiver Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiver trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • hiver ví dụ trong câu

    • Cet hiver il n'a pas neigé et les températures étaient plus clémentes

      phát âm Cet hiver il n'a pas neigé et les températures étaient plus clémentes Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp)
    • En hiver, le vent forme parfois de hautes congères sur les routes

      phát âm En hiver, le vent forme parfois de hautes congères sur les routes Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hiver phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hiver Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiver trong Tiếng Đan Mạch

hiver phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hiver Phát âm của erlend_alstead (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiver trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain