Cách phát âm howitzer

Filter language and accent
filter
howitzer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaʊɪtsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm howitzer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của howitzer

    • a muzzle-loading high-angle gun with a short barrel that fires shells at high elevations for a short range

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm howitzer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ howitzer?
howitzer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ howitzer howitzer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork