Cách phát âm humidifier

trong:
Filter language and accent
filter
humidifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hjuːˈmɪdɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humidifier
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm humidifier
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humidifier trong Tiếng Anh

humidifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm humidifier
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humidifier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humidifier

    • rendre humide
  • Từ đồng nghĩa với humidifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humidifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humidifier?
humidifier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humidifier humidifier   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave