Cách phát âm hustle

trong:
Filter language and accent
filter
hustle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hustle
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hustle
    Phát âm của Brittnikay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brittnikay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hustle ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hustle

    • a swindle in which you cheat at gambling or persuade a person to buy worthless property
    • a rapid active commotion
    • cause to move furtively and hurriedly
  • Từ đồng nghĩa với hustle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hustle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hustle?
hustle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hustle hustle   [es - es]
  • Ghi âm từ hustle hustle   [es - latam]
  • Ghi âm từ hustle hustle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou