Cách phát âm hverandre

trong:
Filter language and accent
filter
hverandre phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hverandre
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hverandre trong Tiếng Đan Mạch

hverandre phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hverandre
    Phát âm của yalla (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  yalla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hverandre trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: æbleskiverNorgehændererlæse