Cách phát âm er

er phát âm trong Tiếng Đức [de]
eːɐ̯
  • phát âm er Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của DonCajon (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của CaesarPingue (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • Er fährt einen Porsche.

      phát âm Er fährt einen Porsche. Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)
    • Er gehört zu mir, wie mein Name an der Tür.

      phát âm Er gehört zu mir, wie mein Name an der Tür. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

er phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm er Phát âm của hlodver (Nam từ Iceland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Iceland

er phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm er Phát âm của DyamiMillarson (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • Wat is er aan de hand?

      phát âm Wat is er aan de hand? Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
    • Is er iets nieuws?

      phát âm Is er iets nieuws? Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
er phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm er Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • Er nyhet

      phát âm Er nyhet Phát âm của Utanord (Nam từ Thụy Điển)
er phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm er Phát âm của Mezeinee (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Tân Na Uy

er phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm er Phát âm của Gaelgeyr (Nam từ Đảo Man)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Manx

er phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm er Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của bassnog (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • Er det greit for deg?

      phát âm Er det greit for deg? Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
    • Det er bra.

      phát âm Det er bra. Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
er phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm er Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Faroe

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • Veðrurin er spakur

      phát âm Veðrurin er spakur Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)
    • Hon er vøkur sum ein rósa.

      phát âm Hon er vøkur sum ein rósa. Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)
er phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm er Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của danish911 (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • Er det okay med dig?

      phát âm Er det okay med dig? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Det er jeg glad for

      phát âm Det er jeg glad for Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Er der nogen hjemme?

      phát âm Er der nogen hjemme? Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
er phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm er Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Flemish

er phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm er Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Do Thái

er phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm er Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Anh

er phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm er Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Cornwall

er phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm er Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Đức Pennsylvania

er phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm er Phát âm của turkishboys (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • er ví dụ trong câu

    • er ya da geç

      phát âm er ya da geç Phát âm của runafes (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • er ya da geç

      phát âm Er ya da geç Phát âm của LeylaIrmak (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
er phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm er Phát âm của koenna (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm er Phát âm của Hpron (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Hungary

er phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm er Phát âm của Violinoth (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm er trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

er đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ er er [cy] Bạn có biết cách phát âm từ er?
  • Ghi âm từ er er [oc] Bạn có biết cách phát âm từ er?
  • Ghi âm từ er er [uz] Bạn có biết cách phát âm từ er?
  • Ghi âm từ er er [enm] Bạn có biết cách phát âm từ er?

Từ ngẫu nhiên: einsfünfsechszwölfauch