Cách phát âm identifiable

Filter language and accent
filter
identifiable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aɪˌdentɪˈfaɪəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm identifiable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm identifiable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của identifiable

    • capable of being identified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identifiable trong Tiếng Anh

identifiable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.dɑ̃.ti.fjabl
  • phát âm identifiable
    Phát âm của Nur14 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nur14

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identifiable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't