Cách phát âm idioms

Filter language and accent
filter
idioms phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪdɪəmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm idioms
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm idioms
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm idioms
    Phát âm của neverthelesser (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neverthelesser

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm idioms
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm idioms
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của idioms

    • a manner of speaking that is natural to native speakers of a language
    • the usage or vocabulary that is characteristic of a specific group of people
    • the style of a particular artist or school or movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm idioms trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ idioms?
idioms đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ idioms idioms   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion