Cách phát âm impelled

Filter language and accent
filter
impelled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpeld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impelled
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của impelled

    • urged or forced to action through moral pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impelled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impelled?
impelled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impelled impelled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather