Cách phát âm improvise

improvise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪmprəvaɪz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improvise trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • improvise ví dụ trong câu

    • He had to improvise his opening speech when he forgot his notes

      phát âm He had to improvise his opening speech when he forgot his notes Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của improvise

    • perform without preparation
    • manage in a makeshift way; do with whatever is at hand

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog