Cách phát âm inaction

Filter language and accent
filter
inaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inaction
    Phát âm của kuah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kuah

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inaction

    • the state of being inactive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inaction trong Tiếng Anh

inaction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.nak.sjɔ̃
  • phát âm inaction
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inaction

    • faitdemanquerouden'avoirplusd'activité
    • étatdecequiestn'estpasactif
    • étatdequelqu'unquin'usepasd'undroitquiluiappartient
  • Từ đồng nghĩa với inaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inaction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave