Cách phát âm inactivity

Filter language and accent
filter
inactivity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnækˈtɪvɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inactivity
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inactivity

    • the state of being inactive
    • a disposition to remain inactive or inert
    • being inactive; being less active
  • Từ đồng nghĩa với inactivity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inactivity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl