Cách phát âm indolence

trong:
Filter language and accent
filter
indolence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪndələns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indolence
    Phát âm của wingsofraziel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wingsofraziel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm indolence
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indolence

    • inactivity resulting from a dislike of work
  • Từ đồng nghĩa với indolence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indolence trong Tiếng Anh

indolence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm indolence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indolence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indolence

    • façon d'éviter l'effort physique ou moral
  • Từ đồng nghĩa với indolence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indolence trong Tiếng Pháp

indolence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm indolence
    Phát âm của radiba (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  radiba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indolence trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen