Cách phát âm nonchalance

trong:
Filter language and accent
filter
nonchalance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒnʃələns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nonchalance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonchalance

    • the trait of remaining calm and seeming not to care; a casual lack of concern
  • Từ đồng nghĩa với nonchalance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalance trong Tiếng Anh

nonchalance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ̃.ʃa.lɑ̃s
  • phát âm nonchalance
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalance
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonchalance

    • manque d'enthousiasme, paresse, mollesse
  • Từ đồng nghĩa với nonchalance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalance trong Tiếng Pháp

nonchalance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm nonchalance
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalance trong Tiếng Luxembourg

nonchalance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nonchalance
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalance trong Tiếng Hà Lan

nonchalance phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nonchalance
    Phát âm của Lucas1964 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Lucas1964

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalance trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nonchalance?
nonchalance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nonchalance nonchalance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion