Cách phát âm increments

trong:
Filter language and accent
filter
increments phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnkrəmənts, ˈɪŋ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm increments
    Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jennyskene

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm increments
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của increments

    • a process of becoming larger or longer or more numerous or more important
    • the amount by which something increases

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm increments trong Tiếng Anh

increments phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm increments
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm increments trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel